AI đang gây tranh cãi khắp thế giới, từ khả năng của công nghệ, đến những hệ quả đối với con người. Nhưng ở Thung lũng Silicon, nơi sản sinh ra AI cuộc tranh luận còn quyết liệt hơn, bởi ở đó có những nhà nghiên cứu, doanh nhân và nhà đầu tư đang trực tiếp định hình cuộc đua AI.
“Đại chiến AI” (tựa gốc: AI Valley), là cuốn sách mới nhất của nhà báo công nghệ Gary Rivlin. Ông từng làm việc cho các ấn phẩm: Chicago Reader, The Industry Standard và The New York Times. Tác giả kể lại cuộc đua AI từ bên trong Thung lũng Silicon, nơi những đột phá công nghệ đi cùng tiền bạc, tham vọng, bất đồng và những cuộc cạnh tranh quyết liệt.
Không phải bây giờ, cũng không phải từ năm 1995 thì AI mới được Thung lũng Silicon quan tâm nghiên cứu. Thực ra, ngay từ mùa hè năm 1956, một nhóm học giả và nhà nghiên cứu đã tập trung tại Đại học Dartmouth để tham dự Dự án Nghiên cứu Mùa hè về Trí tuệ Nhân tạo. Sự kiện Dartmouth thường được xem là thời điểm AI chính thức trở thành một lĩnh vực nghiên cứu. Nhưng sự lạc quan ban đầu cũng kéo theo nhiều dự báo mà công nghệ thời ấy chưa đủ sức thực hiện. Đến thập niên 1970, sự lạc quan ấy suy giảm nhanh chóng. AI bước vào giai đoạn mà giới nghiên cứu về sau gọi là “mùa đông AI”.
Chính phủ dần ngưng tài trợ cho lĩnh vực AI, và các quỹ nghiên cứu cũng vậy. Theo giới học thuật, mùa đông đầu tiên của AI bắt đầu từ năm 1974 và kéo dài đến năm 1980. Vào năm 1978, chính phủ Anh đã công bố một bản báo cáo kết luận rằng 25 năm nghiên cứu AI vừa qua chỉ mang lại thất vọng. Ở nước Anh khi ấy, không còn trường nào tuyển giảng viên dạy về AI. Còn tại Mỹ, cơ hội làm việc trong lĩnh vực học thuật cũng trở nên hiếm hoi, nhất là với Geoff Hinton, một tiến sĩ trẻ vừa ra trường và lại còn tin vào mạng nơ-ron nhân tạo. Hinton sau này được truyền thông gọi là “cha đẻ của AI”.
Dòng tiền đầu tư lại bắt đầu cạn kiệt, và khi nguồn vốn biến mất thì tiến độ nghiên cứu cũng chững lại. Mùa đông thứ hai của AI bắt đầu từ năm 1987 và kéo dài hơn mùa đông đầu tiên. “Trong suốt thập niên 1990, gần như chẳng có gì đáng kể diễn ra trong lĩnh vực AI”, Chris Manning, giám đốc Phòng thí nghiệm Trí tuệ Nhân tạo Stanford nhận xét. Mùa đông thứ hai của AI được cho là đã kết thúc vào khoảng năm 1993, nhưng điều đó chỉ diễn ra trong các trường đại học và phòng nghiên cứu chứ không hề liên quan đến giới đầu tư mạo hiểm hay các doanh nhân công nghệ.
Trong suốt thập niên 1990 và đầu thập niên 2000, giới học thuật, và quan trọng hơn là các cơ quan chính phủ tài trợ cho nghiên cứu AI, vẫn coi mạng nơ-ron nhân tạo là ngõ cụt. Bước ngoặt đưa AI đến với công chúng diễn ra cuối năm 2022, khi ChatGPT xuất hiện.
Trước khi ChatGPT ra mắt ngày 30/11/2022, AI vẫn chủ yếu là câu chuyện của giới công nghệ, nghiên cứu và nhà đầu tư. Nhưng chỉ vài tháng sau, hai chữ AI đã tràn vào những cuộc trò chuyện thường ngày. Instagram phải mất hai năm rưỡi để đạt mốc 100 triệu người dùng. TikTok vượt qua mốc này sau chín tháng ra mắt toàn cầu. Trong khi đó, chỉ trong vòng chín tuần kể từ khi trình làng, ChatGPT thu hút khoảng 100 triệu người đăng ký sử dụng và trở thành sản phẩm tiêu dùng được đón nhận nhanh nhất trong lịch sử. Nỗi lo về AI không chỉ đến từ người dùng, chính những người xây dựng công nghệ này cũng tranh cãi gay gắt về giới hạn, trách nhiệm và những rủi ro mà nó đặt ra. Ngay trong giới phát triển AI tạo sinh cũng tồn tại một câu hỏi khó: nên đẩy công nghệ tiến nhanh đến đâu, và đâu là lúc phải dừng lại để kiểm soát rủi ro?
Một tuần sau khi OpenAI phát hành GPT-4, tổ chức Viện Tương lai Sự sống đã công bố một bức thư kêu gọi mọi phòng thí nghiệm AI “lập tức tạm dừng việc huấn luyện các hệ thống AI mạnh hơn GPT-4 trong ít nhất sáu tháng”. Hơn 1.000 lãnh đạo, nhà nghiên cứu và nhiều người khác trong lĩnh vực công nghệ đã ký vào bức thư này, trong đó có cả Elon Musk. Bức thư nhấn mạnh rằng mức độ rủi ro lúc này là cực kỳ lớn: “Liệu chúng ta có nên mạo hiểm đánh mất quyền kiểm soát nền văn minh của chính mình?”.
Và đến tháng 5/2023, một bức Thư ngỏ thứ hai cảnh báo về mối đe dọa tồn vong tiềm tàng từ AI được công bố. Bức thư này là một tuyên bố chỉ vỏn vẹn một câu, được gửi đi từ một nhóm mang tên Trung tâm An toàn AI: “Giảm thiểu nguy cơ diệt vong do AI nên được xem là một ưu tiên toàn cầu, ngang hàng với các rủi ro ở quy mô toàn xã hội khác như đại dịch và chiến tranh hạt nhân”.
CEO của một số công ty khởi nghiệp AI hàng đầu đã ký vào bản tuyên bố dài 38 từ này, trong đó có Mustafa Suleyman, Sam Altman, và Dario Amodei - CEO của Anthropic. Giám đốc công nghệ của Microsoft, Kevin Scott, và cả Bill Gates cũng tham gia ký tên. Rất nhiều học giả, nhà nghiên cứu đang làm việc trong lĩnh vực AI cũng đã tham gia, nâng tổng số người ủng hộ bức thư lên hơn 350 người.
AI tạo sinh đã khiến công chúng phải trầm trồ và làm giới công nghệ phấn khích đến mức ví sự ra đời của AI như việc phát minh ra điện hay thậm chí là khám phá ra lửa. Tuy nhiên, cùng với sự hào hứng là nỗi bất an. Nếu máy móc ngày càng thực hiện được những công việc vốn gắn với trí tuệ con người, ranh giới nào cần được đặt ra cho chúng? Từ đó xuất hiện một câu hỏi xa hơn: chuyện gì xảy ra nếu con người tạo ra một dạng trí tuệ vượt quá khả năng kiểm soát của chính mình?
Năm 2016, Stephen Hawking từng đưa ra quan điểm: “Sự trỗi dậy mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo sẽ là điều tuyệt vời nhất hoặc tồi tệ nhất từng xảy ra với nhân loại. Chúng ta vẫn chưa biết kết cục là gì”!
* Về tác giả:
Gary Rivlin là một phóng viên điều tra từng đoạt giải Pulitzer, người đã viết về công nghệ và sự trỗi dậy của internet từ giữa thập niên 1990. Ông là tác giả của nhiều quyển sách, trong đó có Saving Main Street: Small Business in the Time of Covid-19 và Katrina: After the Flood. Các tác phẩm của ông đã xuất hiện trên New York Times, Newsweek, Fortune, Businessweek, Wired và nhiều kênh truyền thông khác. Ông là cựu phóng viên của tờ New York Times và từng hai lần giành giải thưởng Gerald Loeb – giải thưởng cao quý nhất dành cho lĩnh vực báo chí kinh tế và tài chính. Hiện Gary Rivlin sống ở New York cùng vợ và hai con trai.
Nhận xét từ khách hàng
Tin tức liên quan
Gợi ý cho bạn
AI đang gây tranh cãi khắp thế giới, từ khả năng của công nghệ, đến những hệ quả đối với con người. Nhưng ở Thung lũng Silicon, nơi sản sinh ra AI cuộc tranh luận còn quyết liệt hơn, bởi ở đó có những nhà nghiên cứu, doanh nhân và nhà đầu tư đang trực tiếp định hình cuộc đua AI.
“Đại chiến AI” (tựa gốc: AI Valley), là cuốn sách mới nhất của nhà báo công nghệ Gary Rivlin. Ông từng làm việc cho các ấn phẩm: Chicago Reader, The Industry Standard và The New York Times. Tác giả kể lại cuộc đua AI từ bên trong Thung lũng Silicon, nơi những đột phá công nghệ đi cùng tiền bạc, tham vọng, bất đồng và những cuộc cạnh tranh quyết liệt.
Không phải bây giờ, cũng không phải từ năm 1995 thì AI mới được Thung lũng Silicon quan tâm nghiên cứu. Thực ra, ngay từ mùa hè năm 1956, một nhóm học giả và nhà nghiên cứu đã tập trung tại Đại học Dartmouth để tham dự Dự án Nghiên cứu Mùa hè về Trí tuệ Nhân tạo. Sự kiện Dartmouth thường được xem là thời điểm AI chính thức trở thành một lĩnh vực nghiên cứu. Nhưng sự lạc quan ban đầu cũng kéo theo nhiều dự báo mà công nghệ thời ấy chưa đủ sức thực hiện. Đến thập niên 1970, sự lạc quan ấy suy giảm nhanh chóng. AI bước vào giai đoạn mà giới nghiên cứu về sau gọi là “mùa đông AI”.
Chính phủ dần ngưng tài trợ cho lĩnh vực AI, và các quỹ nghiên cứu cũng vậy. Theo giới học thuật, mùa đông đầu tiên của AI bắt đầu từ năm 1974 và kéo dài đến năm 1980. Vào năm 1978, chính phủ Anh đã công bố một bản báo cáo kết luận rằng 25 năm nghiên cứu AI vừa qua chỉ mang lại thất vọng. Ở nước Anh khi ấy, không còn trường nào tuyển giảng viên dạy về AI. Còn tại Mỹ, cơ hội làm việc trong lĩnh vực học thuật cũng trở nên hiếm hoi, nhất là với Geoff Hinton, một tiến sĩ trẻ vừa ra trường và lại còn tin vào mạng nơ-ron nhân tạo. Hinton sau này được truyền thông gọi là “cha đẻ của AI”.
Dòng tiền đầu tư lại bắt đầu cạn kiệt, và khi nguồn vốn biến mất thì tiến độ nghiên cứu cũng chững lại. Mùa đông thứ hai của AI bắt đầu từ năm 1987 và kéo dài hơn mùa đông đầu tiên. “Trong suốt thập niên 1990, gần như chẳng có gì đáng kể diễn ra trong lĩnh vực AI”, Chris Manning, giám đốc Phòng thí nghiệm Trí tuệ Nhân tạo Stanford nhận xét. Mùa đông thứ hai của AI được cho là đã kết thúc vào khoảng năm 1993, nhưng điều đó chỉ diễn ra trong các trường đại học và phòng nghiên cứu chứ không hề liên quan đến giới đầu tư mạo hiểm hay các doanh nhân công nghệ.
Trong suốt thập niên 1990 và đầu thập niên 2000, giới học thuật, và quan trọng hơn là các cơ quan chính phủ tài trợ cho nghiên cứu AI, vẫn coi mạng nơ-ron nhân tạo là ngõ cụt. Bước ngoặt đưa AI đến với công chúng diễn ra cuối năm 2022, khi ChatGPT xuất hiện.
Trước khi ChatGPT ra mắt ngày 30/11/2022, AI vẫn chủ yếu là câu chuyện của giới công nghệ, nghiên cứu và nhà đầu tư. Nhưng chỉ vài tháng sau, hai chữ AI đã tràn vào những cuộc trò chuyện thường ngày. Instagram phải mất hai năm rưỡi để đạt mốc 100 triệu người dùng. TikTok vượt qua mốc này sau chín tháng ra mắt toàn cầu. Trong khi đó, chỉ trong vòng chín tuần kể từ khi trình làng, ChatGPT thu hút khoảng 100 triệu người đăng ký sử dụng và trở thành sản phẩm tiêu dùng được đón nhận nhanh nhất trong lịch sử. Nỗi lo về AI không chỉ đến từ người dùng, chính những người xây dựng công nghệ này cũng tranh cãi gay gắt về giới hạn, trách nhiệm và những rủi ro mà nó đặt ra. Ngay trong giới phát triển AI tạo sinh cũng tồn tại một câu hỏi khó: nên đẩy công nghệ tiến nhanh đến đâu, và đâu là lúc phải dừng lại để kiểm soát rủi ro?
Một tuần sau khi OpenAI phát hành GPT-4, tổ chức Viện Tương lai Sự sống đã công bố một bức thư kêu gọi mọi phòng thí nghiệm AI “lập tức tạm dừng việc huấn luyện các hệ thống AI mạnh hơn GPT-4 trong ít nhất sáu tháng”. Hơn 1.000 lãnh đạo, nhà nghiên cứu và nhiều người khác trong lĩnh vực công nghệ đã ký vào bức thư này, trong đó có cả Elon Musk. Bức thư nhấn mạnh rằng mức độ rủi ro lúc này là cực kỳ lớn: “Liệu chúng ta có nên mạo hiểm đánh mất quyền kiểm soát nền văn minh của chính mình?”.
Và đến tháng 5/2023, một bức Thư ngỏ thứ hai cảnh báo về mối đe dọa tồn vong tiềm tàng từ AI được công bố. Bức thư này là một tuyên bố chỉ vỏn vẹn một câu, được gửi đi từ một nhóm mang tên Trung tâm An toàn AI: “Giảm thiểu nguy cơ diệt vong do AI nên được xem là một ưu tiên toàn cầu, ngang hàng với các rủi ro ở quy mô toàn xã hội khác như đại dịch và chiến tranh hạt nhân”.
CEO của một số công ty khởi nghiệp AI hàng đầu đã ký vào bản tuyên bố dài 38 từ này, trong đó có Mustafa Suleyman, Sam Altman, và Dario Amodei - CEO của Anthropic. Giám đốc công nghệ của Microsoft, Kevin Scott, và cả Bill Gates cũng tham gia ký tên. Rất nhiều học giả, nhà nghiên cứu đang làm việc trong lĩnh vực AI cũng đã tham gia, nâng tổng số người ủng hộ bức thư lên hơn 350 người.
AI tạo sinh đã khiến công chúng phải trầm trồ và làm giới công nghệ phấn khích đến mức ví sự ra đời của AI như việc phát minh ra điện hay thậm chí là khám phá ra lửa. Tuy nhiên, cùng với sự hào hứng là nỗi bất an. Nếu máy móc ngày càng thực hiện được những công việc vốn gắn với trí tuệ con người, ranh giới nào cần được đặt ra cho chúng? Từ đó xuất hiện một câu hỏi xa hơn: chuyện gì xảy ra nếu con người tạo ra một dạng trí tuệ vượt quá khả năng kiểm soát của chính mình?
Năm 2016, Stephen Hawking từng đưa ra quan điểm: “Sự trỗi dậy mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo sẽ là điều tuyệt vời nhất hoặc tồi tệ nhất từng xảy ra với nhân loại. Chúng ta vẫn chưa biết kết cục là gì”!
* Về tác giả:
Gary Rivlin là một phóng viên điều tra từng đoạt giải Pulitzer, người đã viết về công nghệ và sự trỗi dậy của internet từ giữa thập niên 1990. Ông là tác giả của nhiều quyển sách, trong đó có Saving Main Street: Small Business in the Time of Covid-19 và Katrina: After the Flood. Các tác phẩm của ông đã xuất hiện trên New York Times, Newsweek, Fortune, Businessweek, Wired và nhiều kênh truyền thông khác. Ông là cựu phóng viên của tờ New York Times và từng hai lần giành giải thưởng Gerald Loeb – giải thưởng cao quý nhất dành cho lĩnh vực báo chí kinh tế và tài chính. Hiện Gary Rivlin sống ở New York cùng vợ và hai con trai.
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Quay lại đăng nhập
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này